學華語Kaori Dict

避難

giản thể: 避难

nàn

ㄅㄧˋ ㄋㄢˋ

TỊ NẠN

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.trú ẩn
  2. 2.tìm nơi trú ẩn
  3. 3.tìm tị nạn (chính trị, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    人人都有權,在其他國家尋求避難,以躲避迫害。

    rénrén dōu yǒuquán, zài qítā guójiā xúnqiú bìnàn, yǐ duǒbì pòhài。

    Mọi người đều có quyền tìm nơi ẩn náu ở nước khác để trốn tránh sự bức hại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避难 nghĩa là gì? · Kaori Dict