學華語Kaori Dict

那不勒斯

ㄋㄚˋ ㄅㄨˋ ㄌㄜˋ ㄙ

NA BẤT LẶC TƯ

  1. 1.Napoli, thủ phủ vùng Campania của Ý
  2. 2.Naples

例句Câu ví dụ

  • 1

    那不勒斯是一個風景如畫的城市。

    Nàbùlèsī shì yīge fēngjǐng rúhuà de chéngshì。

    Naples là một thành phố đẹp như tranh vẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那不勒斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict