那不勒斯
Nàbùlèsī
[ㄋㄚˋ ㄅㄨˋ ㄌㄜˋ ㄙ]
NA BẤT LẶC TƯ
- 1.Napoli, thủ phủ vùng Campania của Ý
- 2.Naples

例句Câu ví dụ
- 1
那不勒斯是一個風景如畫的城市。
Nàbùlèsī shì yīge fēngjǐng rúhuà de chéngshì。
Naples là một thành phố đẹp như tranh vẽ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 那NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.