學華語Kaori Dict

那個人

giản thể: 那个人

rén

ㄋㄚˋ ㄍㄜˋ ㄖㄣˊ

NA CÁ NHÂN

  1. 1.nghĩa đen: người đó
  2. 2.nghĩa bóng: người mà bạn đang tìm kiếm
  3. 3.đúng người
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cô gái trong mộng của một người

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個人是誰?

    nàgèrén shì shéi?

    Người đó là ai?

  • 2

    我喜歡那個人。

    wǒ xǐhuan nàgèrén。

    Tôi thích người đó

  • 3

    我不認識那個人。

    wǒ bù rènshi nàgèrén。

    Tôi không quen người ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • NA (那) – kia, đó: Đứng bên này chỉ tay sang thành ấp (阝) xa xa: 'ĐÓ, chỗ KIA kìa!' — na ná chữ 'nà… đằng kia'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

那个人 nghĩa là gì? · Kaori Dict