學華語Kaori Dict

郵局

giản thể: 邮局

yóu

ㄧㄡˊ ㄐㄩˊ

BƯU CỤC

HSK 4TOCFL 2N
  1. 1.bưu điện
  2. 2.LT:家[jia1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    郵局就在附近。

    yóu jú jiù zài fù jìn

    Bưu cục ở gần đây

  • 2

    我步行去郵局寄包裹。

    wǒ bù xíng qù yóu jú jì bāo guǒ

    Tôi đi bộ đến bưu cục để gửi bưu kiện

  • 3

    別去郵局。

    bié qù yóujú。

    Đừng đi đến văn phòng bưu chính

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邮局 nghĩa là gì? · Kaori Dict