學華語Kaori Dict

郵箱

giản thể: 邮箱

yóuxiāng

ㄧㄡˊ ㄒㄧㄤ

BƯU RƯƠNG

HSK 3N
  1. 1.hộp thư
  2. 2.hộp thư bưu điện
  3. 3.thư điện tử
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hộp thư email

例句Câu ví dụ

  • 1

    把電子郵件發到我的郵箱。

    bǎ diàn zǐ yóu jiàn fā dào wǒ de yóu xiāng

    Gửi email đến hộp thư của tôi

  • 2

    你的郵箱為什麼發不過去郵件呢,奇怪。

    nǐ de yóuxiāng wèishénme fā bùguò qù yóujiàn ne, qíguài。

    Tại sao lại không gửi được email vào hộp thư của anh, kỳ lạ.

  • 3

    告訴我湯姆的郵箱地址吧。

    gàosu wǒ Tāngmǔ de yóuxiāng dìzhǐ ba。

    Nói cho tôi địa chỉ email của Tom đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

邮箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict