- 1.hộp thư
- 2.hộp thư bưu điện
- 3.thư điện tử
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hộp thư email

例句Câu ví dụ
- 1
把電子郵件發到我的郵箱。
bǎ diàn zǐ yóu jiàn fā dào wǒ de yóu xiāng
Gửi email đến hộp thư của tôi
- 2
你的郵箱為什麼發不過去郵件呢,奇怪。
nǐ de yóuxiāng wèishénme fā bùguò qù yóujiàn ne, qíguài。
Tại sao lại không gửi được email vào hộp thư của anh, kỳ lạ.
- 3
告訴我湯姆的郵箱地址吧。
gàosu wǒ Tāngmǔ de yóuxiāng dìzhǐ ba。
Nói cho tôi địa chỉ email của Tom đi