學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鄰座
鄰座
giản thể:
邻座
lín
zuò
[ㄌㄧㄣˊ ㄗㄨㄛˋ]
LÂN TOẠ
1.
người ngồi ghế bên cạnh
2.
ghế liền kề
3.
người bên cạnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
座
zuò
chỗ ngồi
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
鄰居
línjū
hàng xóm
講座
jiǎngzuò
một khóa bài giảng
讓座
ràngzuò
nhường chỗ cho ai đó
座談會
zuòtánhuì
hội nghị
鄰國
línguó
quốc gia láng giềng
星座
xīngzuò
chòm sao
逐字解
Từng chữ trong từ
鄰
lân
người hàng xóm
座
toạ, toà
chỗ ngồi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鄰左
línzuǒ
người hàng xóm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
邻座 nghĩa là gì? · Kaori Dict