學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
部屬
部屬
giản thể:
部属
bù
shǔ
[ㄅㄨˋ ㄕㄨˇ]
BỘ THUỘC
TOCFL 5
1.
quân đội dưới quyền chỉ huy
2.
cấp dưới
3.
thuộc một bộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
部分
bùfen
phần
全部
quánbù
toàn bộ; tất cả
部
bù
bộ
北部
běibù
phần phía bắc
部門
bùmén
phòng
屬於
shǔyú
được phân loại là
屬
shǔ
phân loại
家屬
jiāshǔ
thành viên gia đình
逐字解
Từng chữ trong từ
部
bộ
phần, bộ phận, đoạn
屬
thuộc, chúc, chú
loại, hạng, kiểu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
部署
bùshǔ
bố trí
布署
bùshǔ
biến thể của 部署[bu4 shu3]
補數
bǔshù
số bù
捕鼠
bǔshǔ
bắt鼠 — bắt chuột
記憶技巧
Mẹo nhớ
部
BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
部属 nghĩa là gì? · Kaori Dict