學華語Kaori Dict

郵遞員

giản thể: 邮递员

yóuyuán

ㄧㄡˊ ㄉㄧˋ ㄩㄢˊ

BƯU ĐỆ VIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    郵遞員每天早上都去送信。

    yóudìyuán měitiān zǎoshang dōu qù sòngxìn。

    Người giao bưu phẩm mỗi sáng đều đi giao thư

  • 2

    她成為了郵遞員。

    tā chéngwéi le yóudìyuán。

    Cô ấy trở thành nhân viên bưu điện

  • 3

    這郵遞員有些可愛。

    zhè yóudìyuán yǒuxiē kěài。

    Người giao bưu phẩm này có chút đáng yêu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郵遞員 nghĩa là gì? · Kaori Dict