都安
Dūān
[ㄉㄨ ㄢ]
ĐÔ AN
- 1.Đu An, xem 都安瑤族自治縣|都安瑶族自治县[Du1 an1 Yao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

例句Câu ví dụ
- 1
你們所有的人都安靜。
nǐmen suǒyǒu de rén Dūān jìng。
Mọi người của các anh đều im lặng
- 2
我雖然行過死蔭的幽谷,也不怕遭害,因為你與我同在;你的杖,你的竿,都安慰我。
wǒ suīrán xíng guò sǐ yìn de yōugǔ, yě bùpà zāo hài, yīnwèi nǐ yǔ wǒ tóngzài; nǐ de zhàng, nǐ de gān, Dūān wèi wǒ。
Dù tôi đã qua những nơi tối tăm u ám, tôi cũng không sợ bị hại, vì Chúa ở cùng tôi; gậy và gậy của Chúa đã an ủi tôi
- 3
雖然我行過死蔭的幽谷,也不怕遭害, 因為你與我同在;你的杖,你的竿,都安慰我。
suīrán wǒ xíng guò sǐ yìn de yōugǔ, yě bùpà zāo hài, yīnwèi nǐ yǔ wǒ tóngzài; nǐ de zhàng, nǐ de gān, Dūān wèi wǒ。
Dù tôi đi qua thung lũng bóng tử thần, tôi cũng không sợ điều gì, vì anh ấy ở bên tôi; gậy và que của anh ấy đều an ủi tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.