- 1.truyền thuyết đô thị (dịch từ thuật ngữ phương Tây gần đây)
- 2.câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền như thật
- 3.giống như 都會傳奇|都会传奇

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.