學華語Kaori Dict

都會傳奇

giản thể: 都会传奇

huìchuán

ㄉㄨ ㄏㄨㄟˋ ㄔㄨㄢˊ ㄑㄧˊ

ĐÔ HỘI TRUYỀN KỲ

  1. 1.truyền thuyết đô thị (dịch thuật ngữ phương Tây gần đây)
  2. 2.câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền là thật
  3. 3.giống như 都市傳奇|都市传奇

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

都會傳奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict