學華語Kaori Dict

鄂爾多斯沙漠

giản thể: 鄂尔多斯沙漠

ÈěrduōShā

ㄜˋ ㄦˇ ㄉㄨㄛ ㄙ ㄕㄚ ㄇㄛˋ

NGẠC NHĨ ĐA TƯ SA MẠC

  1. 1.Sa mạc Ordos, Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鄂尔多斯沙漠 nghĩa là gì? · Kaori Dict