學華語Kaori Dict

鄭人爭年

giản thể: 郑人争年

Zhèngrénzhēngnián

ㄓㄥˋ ㄖㄣˊ ㄓㄥ ㄋㄧㄢˊ

TRỊNH NHÂN TRANH NIÊN

  1. 1.Người nước Trịnh tranh cãi về tuổi tác (thành ngữ)
  2. 2.một cuộc cãi vã vô ích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鄭人爭年 nghĩa là gì? · Kaori Dict