學華語Kaori Dict

鄯善縣

giản thể: 鄯善县

Shànshànxiàn

ㄕㄢˋ ㄕㄢˋ ㄒㄧㄢˋ

THIỆN THIỆN HUYỆN

  1. 1.huyện Piqan hoặc nahiyisi Pichan ở địa khu Thổ Lỗ Phồn 吐魯番地區|吐鲁番地区[Tu3 lu3 fan1 di4 qu1], Tân Cương

Cách đọc khác:ShànshànXiànShanshan, một huyện thuộc thành phố Turpan [Tu3 lu3 fan1 Shi4], tỉnh Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鄯善县 nghĩa là gì? · Kaori Dict