學華語Kaori Dict

配備

giản thể: 配备

pèibèi

ㄆㄟˋ ㄅㄟˋ

PHỐI BỊ

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.phân bổ
  2. 2.cung cấp
  3. 3.trang bị

例句Câu ví dụ

  • 1

    機器配備了新裝置。

    jī qì pèi bèi le xīn zhuāng zhì

    Máy được trang bị thiết bị mới

  • 2

    我的汽車配備了一個CD機。

    wǒ de qìchē pèibèi le yīge C D Jī。

    Xe hơi của tôi được trang bị một máy CD

  • 3

    這個實驗室配備了最新的計算機。

    zhège shíyànshì pèibèi le zuìxīn de jìsuànjī。

    Phòng thí nghiệm này được trang bị những chiếc máy tính mới nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỊ (備) – chuẩn bị: Người (亻) xếp sẵn ống tên trên giá — đồ nghề đầy đủ, chuẩn BỊ sẵn sàng, trang BỊ tận răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配备 nghĩa là gì? · Kaori Dict