酒池肉林
jiǔchíròulín
[ㄐㄧㄡˇ ㄔˊ ㄖㄡˋ ㄌㄧㄣˊ]
TỬU TRÌ NHỤC LÂM
- 1.ao rượu rừng thịt (thành ngữ); trác táng
- 2.tiệc tùng xa hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.