酒渣鼻
jiǔzhābí
[ㄐㄧㄡˇ ㄓㄚ ㄅㄧˊ]
TỬU TRA TỴ
- 1.bệnh hồng ban tím (tình trạng da liễu ở mặt và mũi)
- 2.mũi rượu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.