酒糟鼻
jiǔzāobí
[ㄐㄧㄡˇ ㄗㄠ ㄅㄧˊ]
TỬU TAO TỴ
- 1.bệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.