酒色之徒
jiǔsèzhītú
[ㄐㄧㄡˇ ㄙㄜˋ ㄓ ㄊㄨˊ]
TỬU SẮC CHI ĐỒ
- 1.kẻ mê rượu và phụ nữ
- 2.người trác táng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.