酸辣粉
suānlàfěn
[ㄙㄨㄢ ㄌㄚˋ ㄈㄣˇ]
TOAN LẠT PHẤN
- 1.Mì cay và chua (món ăn có nguồn gốc từ Tứ Xuyên, làm từ mì có thành phần tinh bột)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 辣LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.