學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
酸鹼值
酸鹼值
giản thể:
酸碱值
suān
jiǎn
zhí
[ㄙㄨㄢ ㄐㄧㄢˇ ㄓˊ]
TOAN KIỀM TRỊ
1.
độ pH (hoá học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
價值
jiàzhí
giá trị
值得
zhíde
đáng
酸
suān
chua
值
zhí
giá trị
值班
zhíbān
làm ca
酸奶
suānnǎi
sữa chua
升值
shēngzhí
tăng giá
酸甜苦辣
suāntiánkǔlà
chua, ngọt, đắng và cay nóng
逐字解
Từng chữ trong từ
酸
toan
chua, axit
鹼
kiềm
Kiềm, kiềm thổ, xút, muối
值
trị
giá trị
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
酸鹼值 nghĩa là gì? · Kaori Dict