學華語Kaori Dict

醫療保險

giản thể: 医疗保险

liáobǎoxiǎn

ㄧ ㄌㄧㄠˊ ㄅㄠˇ ㄒㄧㄢˇ

Y LIỆU BẢO HIỂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的醫療保險覆蓋了全部的醫療費用。

    gōngsī de yīliáobǎoxiǎn fùgài le quánbù de yīliáofèi yòng。

    Công ty bảo hiểm y tế của chúng tôi bao gồm toàn bộ chi phí y tế

  • 2

    通過工會的努力,公司終於同意提高員工的醫療保險覆蓋範圍。

    tōngguò gōnghuì de nǔlì, gōngsī zhōngyú tóngyì tígāo yuángōng de yīliáobǎoxiǎn fùgài fànwéi。

    Nhờ nỗ lực của công đoàn, công ty cuối cùng cũng đồng ý tăng cường bảo hiểm y tế cho người lao động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醫療保險 nghĩa là gì? · Kaori Dict