- 1.bảo hiểm y tế

例句Câu ví dụ
- 1
公司的醫療保險覆蓋了全部的醫療費用。
gōngsī de yīliáobǎoxiǎn fùgài le quánbù de yīliáofèi yòng。
Công ty bảo hiểm y tế của chúng tôi bao gồm toàn bộ chi phí y tế
- 2
通過工會的努力,公司終於同意提高員工的醫療保險覆蓋範圍。
tōngguò gōnghuì de nǔlì, gōngsī zhōngyú tóngyì tígāo yuángōng de yīliáobǎoxiǎn fùgài fànwéi。
Nhờ nỗ lực của công đoàn, công ty cuối cùng cũng đồng ý tăng cường bảo hiểm y tế cho người lao động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.