學華語Kaori Dict

里昂

áng

ㄌㄧˇ ㄤˊ

LÝ NGANG

  1. 1.Lyon, thành phố của Pháp trên sông Rhône

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在里昂,不過沒準去巴黎找工作。

    wǒ zài Lǐáng, bùguò méizhǔn qù Bālí zhǎo gōngzuò。

    Tôi đang ở Lyon, nhưng có thể sẽ đi Paris để tìm việc làm

  • 2

    里昂沒想傷害瑞馬的。

    Lǐáng méi xiǎng shānghài ruì mǎ de。

    Leon không muốn làm đau Rima

  • 3

    你絕不可把馬賽和里昂相比。

    nǐ juébù kě bǎ Mǎsài hé Lǐáng xiāngbǐ。

    Ngươi tuyệt đối không nên so sánh Marseille với Lyon

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

里昂 nghĩa là gì? · Kaori Dict