學華語Kaori Dict

里約熱內盧

giản thể: 里约热内卢

yuēnèi

ㄌㄧˇ ㄩㄝ ㄖㄜˋ ㄋㄟˋ ㄌㄨˊ

LÝ ƯỚC NHIỆT NỘI LÔ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的祖父母來自里斯本,但是我的父母來自里約熱內盧。

    wǒ de zǔfùmǔ láizì Lǐsīběn, dànshì wǒ de fùmǔ láizì Lǐyuērènèilú。

    Các cụ bà và cụ ông của tôi đến từ Lisbon, nhưng cha mẹ tôi đến từ Rio de Janeiro

  • 2

    里約熱內盧的一條自行車道倒塌了。

    Lǐyuērènèilú de yī tiáo zìxíngchēdào dǎotā le。

    Một con đường đi xe đạp ở Rio đã sập

  • 3

    里約熱內盧的一條海邊的高架自行車道倒塌了。

    Lǐyuērènèilú de yī tiáo hǎibiān de gāojià zìxíngchēdào dǎotā le。

    Một con đường cao tốc dành cho xe đạp ven biển ở Rio đã sập đổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

里約熱內盧 nghĩa là gì? · Kaori Dict