重中之重
zhòngzhōngzhīzhòng
[ㄓㄨㄥˋ ㄓㄨㄥ ㄓ ㄓㄨㄥˋ]
TRỌNG TRUNG CHI TRỌNG
HSK 7-9
- 1.quan trọng nhất
- 2.ưu tiên hàng đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.