學華語Kaori Dict

重慶市

giản thể: 重庆市

Chóngqìngshì

ㄔㄨㄥˊ ㄑㄧㄥˋ ㄕˋ

TRÙNG KHÁNH THỊ

  1. 1.Thành phố Trùng Khánh, trước đây thuộc tỉnh Tứ Xuyên, là một trong bốn thành phố trực thuộc trung ương từ năm 1997, tên gọi tắt là 渝[Yu2]

Cách đọc khác:ChóngqìngShìThành phố Chongqing [tên viết tắt là Yu], tỉnh Trùng Khánh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重慶市 nghĩa là gì? · Kaori Dict