重整旗鼓
chóngzhěngqígǔ
[ㄔㄨㄥˊ ㄓㄥˇ ㄑㄧˊ ㄍㄨˇ]
TRÙNG CHỈNH KỲ CỔ
- 1.nghĩa đen: chỉnh đốn cờ trống (thành ngữ); tập hợp lại sau thất bại
- 2.chuẩn bị cho sáng kiến mới
- 3.nỗ lực quay trở lại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.