學華語Kaori Dict

重整旗鼓

chóngzhěng

ㄔㄨㄥˊ ㄓㄥˇ ㄑㄧˊ ㄍㄨˇ

TRÙNG CHỈNH KỲ CỔ

  1. 1.nghĩa đen: chỉnh đốn cờ trống (thành ngữ); tập hợp lại sau thất bại
  2. 2.chuẩn bị cho sáng kiến mới
  3. 3.nỗ lực quay trở lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重整旗鼓 nghĩa là gì? · Kaori Dict