學華語Kaori Dict

重要性

zhòngyàoxìng

ㄓㄨㄥˋ ㄧㄠˋ ㄒㄧㄥˋ

TRỌNG YẾU TÍNH

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒意識到那個問題的重要性。

    wǒ méi yìshídào nàge wèntí de zhòngyàoxìng。

    Tôi không nhận ra tầm quan trọng của vấn đề đó

  • 2

    他強調了教育的重要性。

    tā qiángdiào le jiàoyù de zhòngyàoxìng。

    Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục

  • 3

    他指出了遵守法律的重要性。

    tā zhǐchū le zūnshǒu fǎlǜ de zhòngyàoxìng。

    Hắn đã chỉ ra tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重要性 nghĩa là gì? · Kaori Dict