例句Câu ví dụ
- 1
我沒意識到那個問題的重要性。
wǒ méi yìshídào nàge wèntí de zhòngyàoxìng。
Tôi không nhận ra tầm quan trọng của vấn đề đó
- 2
他強調了教育的重要性。
tā qiángdiào le jiàoyù de zhòngyàoxìng。
Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục
- 3
他指出了遵守法律的重要性。
tā zhǐchū le zūnshǒu fǎlǜ de zhòngyàoxìng。
Hắn đã chỉ ra tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
