學華語Kaori Dict

野天鵝

giản thể: 野天鹅

Tiāné

ㄧㄝˇ ㄊㄧㄢ ㄜˊ

DÃ THIÊN NGA

  1. 1.Thiên Nga Hoang Dã, tự truyện gia đình của nhà văn Anh gốc Hoa Jung Chang Trương Dung 張戎|张戎[Zhang1 Rong2]
  2. 2.tên khác Hồng 鴻|鸿, theo tên gốc của tác giả Trương Nhị Hồng 張二鴻|张二鸿[Zhang1 Er4 hong2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野天鹅 nghĩa là gì? · Kaori Dict