學華語Kaori Dict

野生生物

shēngshēng

ㄧㄝˇ ㄕㄥ ㄕㄥ ㄨˋ

DÃ SINH SINH VẬT

  1. 1.động vật hoang dã
  2. 2.sinh vật hoang dã

例句Câu ví dụ

  • 1

    一些大學生在假期去非洲做志願者 ,幫助當地完善野生生物管理。

    yīxiē dàxuéshēng zài jiàqī qù Fēizhōu zuò zhìyuànzhě, bāngzhù dāngdì wánshàn yěshēngshēngwù guǎnlǐ。

    Một số sinh viên đại học trong kỳ nghỉ hè đi châu Phi làm tình nguyện viên, giúp địa phương hoàn thiện quản lý bảo tồn sinh vật hoang dã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

野生生物 nghĩa là gì? · Kaori Dict