- 1.dụng cụ đo được đặt vào vật để đo độ dày, đường kính, v.v., như thước căn lá, thước cặp, v.v.
- 2.(viết tắt của 評價量規|评价量规[ping2 jia4 liang2 gui1]) tiêu chí đánh giá (tức là hướng dẫn liệt kê các tiêu chí cụ thể để chấm điểm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.