量身定做
liángshēndìngzuò
[ㄌㄧㄤˊ ㄕㄣ ㄉㄧㄥˋ ㄗㄨㄛˋ]
LƯỢNG THÂN ĐỊNH TỐ
- 1.làm theo yêu cầu
- 2.được đặt làm riêng
- 3.điều chỉnh cho phù hợp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tùy chỉnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.