金元券
jīnyuánquàn
[ㄐㄧㄣ ㄩㄢˊ ㄑㄩㄢˋ]
KIM NGUYÊN KHOÁN
- 1.tiền tệ phát hành bởi Chính phủ Quốc Dân năm 1948

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.