金冠戴菊
jīnguāndàijú
[ㄐㄧㄣ ㄍㄨㄢ ㄉㄞˋ ㄐㄩˊ]
KIM QUAN ĐỘI CÚC
- 1.chim tước mào vàng (Regulus regulus)
- 2.chim vua mào vàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.