學華語Kaori Dict

金髮碧眼

giản thể: 金发碧眼

jīnyǎn

ㄐㄧㄣ ㄈㄚˋ ㄅㄧˋ ㄧㄢˇ

KIM PHÁT BÍCH NHÃN

  1. 1.tóc vàng mắt xanh
  2. 2.vàng hoe
  3. 3.ngoại hình phương Tây

例句Câu ví dụ

  • 1

    他想找一位金發碧眼的歐洲女人。

    tā xiǎng zhǎo yī wèi jīnfàbìyǎn de Ōuzhōu nǚrén。

    Anh ấy thích tìm một người phụ nữ châu Âu có tóc vàng và mắt xanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金发碧眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict