金大中
JīnDàzhōng
[ㄐㄧㄣ ㄉㄚˋ ㄓㄨㄥ]
KIM ĐẠI TRUNG
- 1.Kim Dae-jung (1926-2009), chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1998-2003, người đoạt giải Nobel hòa bình 2000

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.