學華語Kaori Dict

金屬

giản thể: 金属

jīnshǔ

ㄐㄧㄣ ㄕㄨˇ

KIM THUỘC

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.kim loại
  2. 2.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    鐵是一種金屬。

    tiě shì yīzhǒng jīnshǔ。

    Sắt là một loại kim loại

  • 2

    硬幣是金屬做的。

    yìngbì shì jīnshǔ zuò de。

    Hạt vàng được làm bằng kim loại

  • 3

    酸性腐蝕了金屬。

    suānxìng fǔshí le jīnshǔ。

    Axit đã ăn mòn kim loại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金属 nghĩa là gì? · Kaori Dict