金曜日
Jīnyàorì
[ㄐㄧㄣ ㄧㄠˋ ㄖˋ]
KIM DIỆU NHẬT
- 1.Thứ Sáu (sử dụng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.