金正恩
JīnZhèngēn
[ㄐㄧㄣ ㄓㄥˋ ㄣ]
KIM CHÍNH ÂN
- 1.Kim Jong-un (khoảng 1983-), con trai thứ ba của Kim Jong-il 金正日[Jin1 Zheng4 ri4], lãnh đạo tối cao của Bắc Triều Tiên từ năm 2011

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.