金沙江
Jīnshājiāng
[ㄐㄧㄣ ㄕㄚ ㄐㄧㄤ]
KIM SA GIANG
- 1.sông Jinsha, thượng nguồn của sông Dương Tử hoặc Trường Giang 長江|长江 ở Tứ Xuyên và Vân Nam
Cách đọc khác:JīnshāJiāng — 金沙江 — Sông Jinsha, đoạn thượng lưu sông Trường Giang 長江|长江[Chang2 Jiang1] ở phía tây nam Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.