學華語Kaori Dict

金湖縣

giản thể: 金湖县

Jīnxiàn

ㄐㄧㄣ ㄏㄨˊ ㄒㄧㄢˋ

KIM HỒ HUYỆN

  1. 1.huyện Kim Hồ ở Hoài An 淮安[Huai2 an1], Giang Tô

Cách đọc khác:JīnhúXiàn金湖縣 — Jinhu, một huyện thuộc thành phố Huai'an 淮安市[Huai2 an1 Shi4], Giang Tô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金湖县 nghĩa là gì? · Kaori Dict