金牛座
Jīnniúzuò
[ㄐㄧㄣ ㄋㄧㄡˊ ㄗㄨㄛˋ]
KIM NGƯU TOẠ
- 1.chòm sao Kim Ngưu và cung Hoàng đạo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.