例句Câu ví dụ
- 1
太陽很快就要下山了,即將消失在地平線盡頭的烏雲被鍍上了一層金邊。
tàiyang hěn kuài jiùyào xiàshān le, jíjiāng xiāoshī zàidì píng xiàn jìntóu de wūyún bèi dùshàng le yīcéng Jīnbiān。
Mặt trời nhanh chóng sẽ lặn, những đám mây đang chuẩn bị biến mất ở chân trời được nhuộm một lớp ánh vàng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
