學華語Kaori Dict

金邊

giản thể: 金边

Jīnbiān

ㄐㄧㄣ ㄅㄧㄢ

KIM BIÊN

  1. 1.Phnom Penh, thủ đô của Campuchia

例句Câu ví dụ

  • 1

    太陽很快就要下山了,即將消失在地平線盡頭的烏雲被鍍上了一層金邊。

    tàiyang hěn kuài jiùyào xiàshān le, jíjiāng xiāoshī zàidì píng xiàn jìntóu de wūyún bèi dùshàng le yīcéng Jīnbiān。

    Mặt trời nhanh chóng sẽ lặn, những đám mây đang chuẩn bị biến mất ở chân trời được nhuộm một lớp ánh vàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金邊 nghĩa là gì? · Kaori Dict