學華語Kaori Dict

金閣寺

giản thể: 金阁寺

Jīn

ㄐㄧㄣ ㄍㄜˊ ㄙˋ

KIM CÁC TỰ

  1. 1.Kinkakuji hoặc Chùa Vàng ở phía tây bắc Kyōto 京都, Nhật Bản
  2. 2.tên gọi không chính thức của chùa Phật giáo Lộc Viên Tự 鹿苑寺[Lu4 yuan4 si4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金閣寺 nghĩa là gì? · Kaori Dict