- 1.tóc vàng mắt xanh
- 2.vàng hoe
- 3.ngoại hình phương Tây

例句Câu ví dụ
- 1
他想找一位金發碧眼的歐洲女人。
tā xiǎng zhǎo yī wèi jīnfàbìyǎn de Ōuzhōu nǚrén。
Anh ấy thích tìm một người phụ nữ châu Âu có tóc vàng và mắt xanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.