學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
銀熊獎
銀熊獎
giản thể:
银熊奖
Yín
xióng
jiǎng
[ㄧㄣˊ ㄒㄩㄥˊ ㄐㄧㄤˇ]
NGÂN HÙNG TƯỞNG
1.
Gấu Bạc, giải thưởng tại Liên hoan phim quốc tế Berlin
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
銀行
yínháng
ngân hàng
銀
yín
bạc
獎
jiǎng
giải thưởng
獎學金
jiǎngxuéjīn
học bổng
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
獎金
jiǎngjīn
tiền thưởng
中獎
zhòngjiǎng
trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)
熊
xióng
gấu
逐字解
Từng chữ trong từ
銀
ngân
bạc (nguyên tố 47, Ag)
熊
hùng
con gấu
獎
thưởng
giải thưởng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
銀熊獎 nghĩa là gì? · Kaori Dict