學華語Kaori Dict

銘心刻骨

giản thể: 铭心刻骨

míngxīn

ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄣ ㄎㄜˋ ㄍㄨˇ

MINH TÂM KHẮC CỐT

  1. 1.nghĩa đen: khắc vào tim cốt (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: khắc ghi trong lòng; nhớ ơn suốt đời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銘心刻骨 nghĩa là gì? · Kaori Dict