學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鐘乳石
鐘乳石
giản thể:
钟乳石
zhōng
rǔ
shí
[ㄓㄨㄥ ㄖㄨˇ ㄕˊ]
CHUNG NHŨ THẠCH
1.
thạch nhũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
分鐘
fēnzhōng
phút
鐘
zhōng
một cái chuông (lớn) (LT: 架[jia4])
石頭
shítou
đá
石油
shíyóu
dầu
鬧鐘
nàozhōng
đồng hồ báo thức
鐘頭
zhōngtóu
giờ
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
化石
huàshí
hoá thạch
逐字解
Từng chữ trong từ
鐘
chung, chuông
đồng hồ
乳
nhũ, vú
Nữu — ngực, đầu ti
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
記憶技巧
Mẹo nhớ
鐘
CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鐘乳石 nghĩa là gì? · Kaori Dict