- 1.Quận Tieshangang của thành phố Beihai 北海市[Bei3 hai3 shi4], Quảng Tây
Cách đọc khác:TiěshāngǎngQū — Tieshangang, một quận thuộc thành phố Beihai [Bei3 hai3 Shi4], Quảng Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.